Tổng hợp
175 từ · N5
Đang tải tiến độ
- 青aoMàu xanh lam
- 青いaoiXanh lam
- 赤akaMàu đỏ
- 赤いakaiĐỏ
- 明るいakaruiSáng; Tươi sáng
- 秋akiMùa thu
- 開くakuMở ra; Khai
- 開けるakeruMở; Khai
- 上げるageruNâng lên; Tặng
- 明後日asatteNgày kia; Hậu nhật
- 遊ぶasobuChơi; Vui chơi
- 新しいatarashiiMới, tân
- 厚いatsuiDày
- 後atoSau, phía sau
- アパートapaatoCăn hộ, chung cư
- 浴びるabiruTắm, dội, hứng
- 甘いamaiNgọt
- 飴ameKẹo
- 洗うarauRửa, giặt
- 歩くarukuđi bộ
- 行くđi
- 椅子isughế
- 一緒isshocùng nhau
- 居るirucó (vật sống)
- 入れるirerucho vào, bỏ vào
- 色iromàu sắc
- 薄いusuimỏng, nhạt
- エレベーターerebeetaathang máy
- お菓子okashibánh kẹo
- 起きるokiruthức dậy
- 置くokuđặt, để
- お風呂ofurobồn tắm
- お弁当obentoucơm hộp
- 女onnaphụ nữ; nữ
- 外国gaikokuNước ngoài
- 階段kaidanCầu thang
- 返すkaesuTrả lại
- かかるkakaruBắc qua
- 鍵kagiChìa khóa
- 掛けるkakeruTreo, tốn, nhân
- 傘kasaÔ, dù
- カップkappuCốc, tách
- 角kadoGóc, cạnh
- かばんkabancặp sách, túi xách
- 花瓶kabinBình hoa
- 紙kamiGiấy
- カメラkameraMáy ảnh
- 辛いkaraiCay
- カレーkareecà ri
- カレンダーkarendaalịch
- 黄色kiiromàu vàng
- 黄色いkiiroivàng
- 消えるkierubiến mất
- 北kitaphía Bắc
- 汚いkitanaibẩn
- 切手kittetem
- 切符kippuvé
- 牛肉gyuunikuthịt bò
- 牛乳gyuunyuusữa bò
- 着るkirumặc
- 金曜日kinyoubithứ Sáu
- 果物kudamonotrái cây
- 口kuchimiệng
- 靴kutsuGiày
- 靴下kutsushitaTất
- 曇りkumoriNhiều mây
- 黒kuroMàu đen
- 黒いkuroiĐen
- 今朝kesaSáng nay
- 消すkesuTắt, xóa
- 玄関genkanCửa vào
- 公園kouenCông viên
- 交差点kousatenNgã tư
- 紅茶kouchaHồng trà
- コートkootoÁo khoác
- 午前gozenBuổi sáng
- コップkoppucái cốc
- 今年kotoshinăm nay
- 今月kongetsutháng này
- 今週konshuutuần này
- 今晩konbantối nay
- 自動車jidoushaxe ô tô
- 白shiroMàu trắng
- 白いshiroiTrắng
- 出すdasuRút ra, lấy ra
- たてtateCảnh giao chiến
- 小さなchiisanaNhỏ
- 近いchikaiGần
- 違うchigauKhác, sai
- 近くchikakuGần, khu vực gần đây
- 地下鉄chikatetsuTàu điện ngầm
- 地図chizuBản đồ
- 茶色chairoMàu nâu
- 茶碗chawanCái bát, cái chén
- 出かけるdekakeruđi ra ngoài
- 出口deguchilối ra
- 出るderuđi ra
- ドアdoacửa ra vào
- 動物doubutsuđộng vật
- 土曜日doyoubiThứ Bảy
- ナイフnaifuCon dao
- 中nakaBên trong
- 鳴くnakukêu
- 無くすnakusulàm mất
- 夏natsumùa hè
- 夏休みnatsuyasumihợp nghỉ hè
- 七日nanokamùng bảy
- 並ぶnarabuxếp hàng
- 並べるnaraberuxếp thành hàng
- 肉nikuthịt
- 西nishiphía tây
- 日曜日nichiyoubiChủ nhật
- 荷物nimotsuHành lý, bưu kiện
- 庭niwaSân, vườn
- 脱ぐnuguCởi (quần áo, giày)
- 温いnuruiÂm ấm, nguội
- 寝るneruNgủ, đi ngủ
- 登るnoboruLeo, trèo, lên
- 飲み物nomimonoĐồ uống, thức uống
- 乗るnoruLên (xe, tàu), đi
- 灰皿haizaragạt tàn
- 入るhairuvào, đi vào
- 箱hakohộp, thùng
- 橋hashicầu
- 箸hashiđũa
- 走るhashiruchạy
- バターbataabơ
- 花hanahoa
- 春haruMùa xuân
- 晩banBuổi tối
- ハンカチhankachiKhăn tay
- 番号bangouSố hiệu
- 晩御飯bangohanBữa tối
- 東higashiĐông
- 引くhikuKéo
- 飛行機hikoukiPhi cơ
- フィルムfuirumuCuộn phim
- フォークfuookuCái nĩa
- 服fukuquần áo
- 二日futsukangày mùng hai
- 太いfutoito
- 冬fuyumùa đông
- 古いfuruicũ
- ベッドbeddogiường
- 部屋heyacăn phòng
- 辺henvùng
- 便利benritiện lợi
- 帽子boushimũ
- ホテルhoterukhách sạn
- 毎月mỗi tháng
- 毎週maishuumỗi tuần
- 毎年mỗi năm
- 毎晩maibanMỗi tối
- 前maeTrước
- 町machiPhố, thị trấn
- 窓madoCửa sổ
- 丸いTròn
- 磨くmigakuĐánh, chải
- 短いmijikaiNgắn
- 見せるmiserucho xem; trưng bày
- 道michiđường; con đường
- 三日mikkangày mùng 3
- 南minamiphía nam; nam
- 耳mimitai
- Thân mậtみんなminnatất cả; mọi người
- 向こうmukouphía bên kia
- 村muralàng; thôn
- 目memắt
- 眼鏡meganekính; kính mắt
- 木曜日mokuyoubithứ Năm
- 持つmotsucầm
- 物monovật
- 門moncổng
- 有名yuumeinổi tiếng
- よくyokulòng tham
175/175 từ
